Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuyến cáo" (1)
khuyến cáo
Tiếng Anh
Động từTo recommend, advise
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
Từ liên quan "khuyến cáo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khuyến cáo" (1)
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
